TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

impossibilité

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/ giọng máy của trình duyệt

impossibilité nghĩa là sự không thể.

Nghĩa của impossibilité

Danh từ · giống cái

  1. Sự không thể, sự không có khả năng.
    • Impossibilité de faire quelque chosesự không thể làm việc gì
  2. Điều không thể làm được, điều không thể xảy ra.
    • C'est pour lui une impossibilitéđó là một điều nó không thể làm được

Dạng từ của impossibilité

Đi với mạo từ: une impossibilité · l'impossibilité

Số nhiềuimpossibilités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với impossibilité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ impossibility (the quality of being impossible)

Câu hỏi thường gặp

impossibilité nghĩa là gì?

impossibilité (danh từ) nghĩa là sự không thể.

impossibilité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của impossibilité (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.pɔ.si.bi.li.te/.

impossibilité là giống đực hay giống cái?

impossibilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.