détaxe
détaxe nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế, sự hoàn lại, thuế thu sai lệ.
Nghĩa của détaxe
Danh từ · giống cái
- Sự miễn thuế; sự giảm thuế.
- Sự hoàn lại; thuế thu sai lệ.
Dạng từ của détaxe
Đi với mạo từ: une détaxe · la détaxe
| Số nhiều | détaxes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ removal, reduction or refund of tax
Câu hỏi thường gặp
détaxe nghĩa là gì?
détaxe (danh từ) nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế, sự hoàn lại, thuế thu sai lệ.
détaxe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détaxe (giọng Pháp chuẩn): /de.taks/.
détaxe là giống đực hay giống cái?
détaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).