TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détaxe

danh từ giống cái (f)
/de.taks/ giọng máy của trình duyệt

détaxe nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế, sự hoàn lại, thuế thu sai lệ.

Nghĩa của détaxe

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn thuế; sự giảm thuế.
  2. Sự hoàn lại; thuế thu sai lệ.

Dạng từ của détaxe

Đi với mạo từ: une détaxe · la détaxe

Số nhiềudétaxes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ removal, reduction or refund of tax

Câu hỏi thường gặp

détaxe nghĩa là gì?

détaxe (danh từ) nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế, sự hoàn lại, thuế thu sai lệ.

détaxe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détaxe (giọng Pháp chuẩn): /de.taks/.

détaxe là giống đực hay giống cái?

détaxe là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.