détaxation
danh từ giống cái (f)
/de.tak.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
détaxation nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế.
Nghĩa của détaxation
Danh từ · giống cái
- Sự miễn thuế, sự giảm thuế.
Dạng từ của détaxation
Đi với mạo từ: une détaxation · la détaxation
| Số nhiều | détaxations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détaxation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detaxation
Câu hỏi thường gặp
détaxation nghĩa là gì?
détaxation (danh từ) nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế.
détaxation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của détaxation (giọng Pháp chuẩn): /de.tak.sa.sjɔ̃/.
détaxation là giống đực hay giống cái?
détaxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).