TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

détaxation

danh từ giống cái (f)
/de.tak.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

détaxation nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế.

Nghĩa của détaxation

Danh từ · giống cái

  1. Sự miễn thuế, sự giảm thuế.

Dạng từ của détaxation

Đi với mạo từ: une détaxation · la détaxation

Số nhiềudétaxations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với détaxation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detaxation

Câu hỏi thường gặp

détaxation nghĩa là gì?

détaxation (danh từ) nghĩa là sự miễn thuế, sự giảm thuế.

détaxation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của détaxation (giọng Pháp chuẩn): /de.tak.sa.sjɔ̃/.

détaxation là giống đực hay giống cái?

détaxation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.