Cho phép tiếng Pháp là gì?
"cho phép" trong tiếng Pháp là permettre (ngoại động từ), autoriser (ngoại động từ), consentir (ngoại động từ).
permettre Ngoại động từ
/pɛʁ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép.
- L'Allemagne permet la double citoyenneté depuis 2024. Đức cho phép mang hai quốc tịch kể từ năm 2024.
- Si les circonstances le permettent nếu hoàn cảnh cho phép
autoriser Ngoại động từ
/o.tɔ.ʁi.ze/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cho phép.
- Ils ne nous autoriseront pas à entrer dans le jardin. Họ sẽ không cho phép chúng ta bước vào khu vườn.
- Autoriser quelqu'un à faire quelque chose cho phép ai làm việc gì
consentir Ngoại động từ
/kɔ̃.sɑ̃.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuận cho, cho phép.
- Consentir une vente cho phép bán
accorder Ngoại động từ
/a.kɔʁ.de/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng ý cho, thuận cho.
- Accorder du temps đồng ý cho đủ thời gian
- Accorder la main de sa fille thuận gả con gái cho
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho phép" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cho phép tiếng Pháp là gì?
"cho phép" trong tiếng Pháp là permettre (ngoại động từ), autoriser (ngoại động từ), consentir (ngoại động từ).