TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chào tiếng Pháp là gì?

"chào" trong tiếng Pháp là salut (thán từ), saluer (ngoại động từ), bonjour (thán từ).

salut Thán từ

/sa.ly/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào.

  • Salut, les gars. Xin chào những cậu bé.
  • Salut, comment vas-tu ? Xin chào, bạn khỏe không?

Xem đầy đủ từ "salut": giống, cách chia, thành ngữ →

saluer Ngoại động từ

/sa.lɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào.

  • Je vous salue, l'ami. Xin chào bạn.

Xem đầy đủ từ "saluer": giống, cách chia, thành ngữ →

bonjour Thán từ

/bɔ̃.ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào, xin chào, chào buổi sáng.

  • Bonjour, dit Tom, souriant. "Xin chào." Tom mỉm cười và nói.
  • Bonjour, comment ça va ? Xin chào, bạn khỏe không?

Xem đầy đủ từ "bonjour": giống, cách chia, thành ngữ →

bienvenue Thán từ

/bjɛ̃.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào mừng, hoan nghênh (bienvenue à Paris — chào mừng đến Paris)

  • Bienvenue à Tatoeba ! Chào mừng bạn đến với Tatoeba.
  • Bienvenue sur Tatoeba. Chào mừng bạn đến với Tatoeba.

Xem đầy đủ từ "bienvenue": giống, cách chia, thành ngữ →

adieu Thán từ

/a.djø/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chào vĩnh biệt.

  • Dire adieu à quelque chose vĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
  • Adieu, mes chers amis! chào vĩnh biệt các bạn thân mến!

Xem đầy đủ từ "adieu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chào tiếng Pháp là gì?

"chào" trong tiếng Pháp là salut (thán từ), saluer (ngoại động từ), bonjour (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.