TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adieu

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/a.djø/ giọng máy của trình duyệt

adieu nghĩa là chào vĩnh biệt, lời chào tạm biệt.

Nghĩa của adieu

Thán từ

  1. Chào vĩnh biệt.
    • Dire adieu à quelque chosevĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
    • Adieu, mes chers amis!chào vĩnh biệt các bạn thân mến!

Danh từ · giống đực

  1. Lời chào tạm biệt.
    • Un éternel adieulời chào vĩnh biệt
    • Visite d'adieucuộc viếng thăm để chia tay
    • Repas d'adieutiệc tiễn đưa
    • Moment des adieuxgiờ phút giã từ
    • Faire ses adieux à qqngiã từ ai

Dạng từ của adieu

Số nhiềuadieux

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adieu

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu ví dụ với adieu

  • Les adieux sont toujours tristes. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4051

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Thán từ farewell, adieu; goodbye, see you soon; hello; hello, goodbye
  • Danh từ farewell

Câu hỏi thường gặp

adieu nghĩa là gì?

adieu (thán từ, danh từ) nghĩa là chào vĩnh biệt, lời chào tạm biệt.

adieu phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adieu (giọng Pháp chuẩn): /a.djø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.