adieu
adieu nghĩa là chào vĩnh biệt, lời chào tạm biệt.
Nghĩa của adieu
Thán từ
- Chào vĩnh biệt.
- Dire adieu à quelque chosevĩnh biệt (từ bỏ) cái gì
- Adieu, mes chers amis!chào vĩnh biệt các bạn thân mến!
Danh từ · giống đực
- Lời chào tạm biệt.
- Un éternel adieulời chào vĩnh biệt
- Visite d'adieucuộc viếng thăm để chia tay
- Repas d'adieutiệc tiễn đưa
- Moment des adieuxgiờ phút giã từ
- Faire ses adieux à qqngiã từ ai
Dạng từ của adieu
| Số nhiều | adieux |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với adieu
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với adieu
- Les adieux sont toujours tristes. Tạm biệt luôn luôn buồn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4051
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ farewell, adieu; goodbye, see you soon; hello; hello, goodbye
- Danh từ farewell
Câu hỏi thường gặp
adieu nghĩa là gì?
adieu (thán từ, danh từ) nghĩa là chào vĩnh biệt, lời chào tạm biệt.
adieu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của adieu (giọng Pháp chuẩn): /a.djø/.