Chán ngấy tiếng Pháp là gì?
"chán ngấy" trong tiếng Pháp là dégoûtant (tính từ), revenu (tính từ).
dégoûtant Tính từ
/de.ɡu.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán ngấy.
- Un travail dégoûtant một công việc chán ngấy
- Un plat dégoûtant một món ăn trông chán ngấy
revenu Tính từ
/ʁə.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chán ngấy.
- Il semble revenu de tout nó hình như chán ngấy mọi thứ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán ngấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- dégoûtéTính từ · Chán, chán ngấy
- soûlantTính từ · Chán ngấy
- dégoûtammentPhó từ · Chán ngấy
- canulantTính từ · Chán ngấy, phát chán
- revenirNội động từ · Chán ngấy
- rasantTính từ · Quấy rầy, chán ngấy
- écoeurantTính từ · Ghê tởm, chán ngấy
- dégoûtDanh từ · Sự ngấy, sự chán ngấy (món ăn)
- satiétéDanh từ · Sự chán ngấy
Câu hỏi thường gặp
Chán ngấy tiếng Pháp là gì?
"chán ngấy" trong tiếng Pháp là dégoûtant (tính từ), revenu (tính từ).