TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chán ngấy tiếng Pháp là gì?

"chán ngấy" trong tiếng Pháp là dégoûtant (tính từ), revenu (tính từ).

dégoûtant Tính từ

/de.ɡu.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán ngấy.

  • Un travail dégoûtant một công việc chán ngấy
  • Un plat dégoûtant một món ăn trông chán ngấy

Xem đầy đủ từ "dégoûtant": giống, cách chia, thành ngữ →

revenu Tính từ

/ʁə.v(ə).ny/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chán ngấy.

  • Il semble revenu de tout nó hình như chán ngấy mọi thứ

Xem đầy đủ từ "revenu": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chán ngấy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chán ngấy tiếng Pháp là gì?

"chán ngấy" trong tiếng Pháp là dégoûtant (tính từ), revenu (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.