TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écoeurant

/e.kœ.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

écoeurant nghĩa là lộn mửa, ghê tởm, chán ngấy.

Nghĩa của écoeurant

Tính từ

  1. Lộn mửa.
    • Odeur écœurantemùi lộn mửa
  2. Ghê tởm, chán ngấy.
    • Lecturers écœurantessách đọc chán ngấy
  3. Làm nản lòng.

Dạng từ của écoeurant

Số nhiềuécoeurants
Giống cáiécoeurante /e.kœ.ʁɑ̃t/
Giống cái số nhiềuécoeurantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với écoeurant

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

écoeurant nghĩa là gì?

écoeurant (tính từ) nghĩa là lộn mửa, ghê tởm, chán ngấy.

écoeurant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écoeurant (giọng Pháp chuẩn): /e.kœ.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.