écocide
danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.sid/ giọng máy của trình duyệt
écocide nghĩa là Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.
Nghĩa của écocide
Danh từ · giống đực
- Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.
Dạng từ của écocide
Đi với mạo từ: un écocide · l'écocide
| Số nhiều | écocides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecocide
Câu hỏi thường gặp
écocide nghĩa là gì?
écocide (danh từ) nghĩa là Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.
écocide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của écocide (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.sid/.
écocide là giống đực hay giống cái?
écocide là danh từ giống đực (dùng với un, le).