TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

écocide

danh từ giống đực (m)
/e.kɔ.sid/ giọng máy của trình duyệt

écocide nghĩa là Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.

Nghĩa của écocide

Danh từ · giống đực

  1. Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.

Dạng từ của écocide

Đi với mạo từ: un écocide · l'écocide

Số nhiềuécocides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecocide

Câu hỏi thường gặp

écocide nghĩa là gì?

écocide (danh từ) nghĩa là Sự phá huỷ môi trường thiên nhiên.

écocide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của écocide (giọng Pháp chuẩn): /e.kɔ.sid/.

écocide là giống đực hay giống cái?

écocide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.