TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dégoûtamment

/de.ɡu.ta.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dégoûtamment nghĩa là chán ngấy.

Nghĩa của dégoûtamment

Phó từ

  1. Chán ngấy.
    • Manger dégoûtammentăn chán ngấy
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ disgustingly

Câu hỏi thường gặp

dégoûtamment nghĩa là gì?

dégoûtamment (phó từ) nghĩa là chán ngấy.

dégoûtamment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dégoûtamment (giọng Pháp chuẩn): /de.ɡu.ta.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.