TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chiết khấu tiếng Pháp là gì?

"chiết khấu" trong tiếng Pháp là décompter (ngoại động từ).

décompter Ngoại động từ

/de.kɔ̃.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khấu trừ, khấu.

Xem đầy đủ từ "décompter": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chiết khấu tiếng Pháp là gì?

"chiết khấu" trong tiếng Pháp là décompter (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.