TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyện tiếng Pháp là gì?

"chuyện" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), nouvelle (danh từ), conte (danh từ).

histoire Danh từ · giống cái

/is.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Truyện; chuyện.

  • Un ami m'a raconté cette histoire. Một người bạn đã kể cho tôi nghe câu chuyện đó.
  • Son histoire était trop ridicule pour que quiconque y croie. Chuyện của nó tào lao đến nỗi chẳng ai tin được.

Xem đầy đủ từ "histoire": giống, cách chia, thành ngữ →

nouvelle Danh từ · giống cái

/nu.vɛl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu chuyện ngắn.

Xem đầy đủ từ "nouvelle": giống, cách chia, thành ngữ →

conte Danh từ · giống đực

/kɔ̃t/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Câu chuyện bịa đặt.

Xem đầy đủ từ "conte": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyện tiếng Pháp là gì?

"chuyện" trong tiếng Pháp là histoire (danh từ), nouvelle (danh từ), conte (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.