TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyển đi tiếng Pháp là gì?

"chuyển đi" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ).

enlever Ngoại động từ

/ɑ̃l.ve/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lấy đi, bỏ ra, cởi ra (enlever son manteau — cởi áo khoác)

Xem đầy đủ từ "enlever": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyển đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyển đi tiếng Pháp là gì?

"chuyển đi" trong tiếng Pháp là enlever (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.