TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfèrement

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃s.fɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

transfèrement nghĩa là sự chuyển đi, sự dời đi.

Nghĩa của transfèrement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển đi, sự dời đi.
    • Transfèrement des prisonnierssự chuyển tù nhân đi

Dạng từ của transfèrement

Đi với mạo từ: un transfèrement · le transfèrement

Số nhiềutransfèrements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transfer

Câu hỏi thường gặp

transfèrement nghĩa là gì?

transfèrement (danh từ) nghĩa là sự chuyển đi, sự dời đi.

transfèrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfèrement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fɛʁ.mɑ̃/.

transfèrement là giống đực hay giống cái?

transfèrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.