TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyên môn tiếng Pháp là gì?

"chuyên môn" trong tiếng Pháp là spécialiste (tính từ), spécialité (danh từ).

spécialiste Tính từ

/spe.sja.list/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên môn, chuyên khoa.

  • Médecin spécialiste thầy thuốc chuyên khoa

Xem đầy đủ từ "spécialiste": giống, cách chia, thành ngữ →

spécialité Danh từ · giống cái

/spe.sja.li.te/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên môn, chuyên khoa.

  • Travailler dans sa spécialité làm việc trong chuyên môn của mình

Xem đầy đủ từ "spécialité": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyên môn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyên môn tiếng Pháp là gì?

"chuyên môn" trong tiếng Pháp là spécialiste (tính từ), spécialité (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.