TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

didactique

/di.dak.tik/ giọng máy của trình duyệt

didactique nghĩa là để dạy học, chuyên môn, lý luận dạy học.

Nghĩa của didactique

Tính từ

  1. Để dạy học.
    • Matériel didactiqueđồ dùng dạy học
  2. Chuyên môn (từ ngữ).

Danh từ · giống cái

  1. Lý luận dạy học.

Dạng từ của didactique

Số nhiềudidactiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ didactic (instructive or intended to teach or demonstrate)
  • Danh từ didactics

Câu hỏi thường gặp

didactique nghĩa là gì?

didactique (tính từ, danh từ) nghĩa là để dạy học, chuyên môn, lý luận dạy học.

didactique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của didactique (giọng Pháp chuẩn): /di.dak.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.