TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dictée

danh từ giống cái (f)
/dik.te/ giọng máy của trình duyệt

dictée nghĩa là sự đọc, bài chính tả.

Nghĩa của dictée

Danh từ · giống cái

  1. Sự đọc (cho viết...).
    • Êcrire sous la dictée du maîtreviết theo lời thầy đọc
  2. Bài chính tả.
    • Une dictée sans fautesmột bài chính tả không có lỗi
  3. Nghĩa bóng Sự xui khiến, sự gợi ý.
    • Agir sous la dictée de quelqu'unhành động dưới sự xui khiến của ai

Dạng từ của dictée

Đi với mạo từ: une dictée · la dictée

Số nhiềudictées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dictation, the process of speaking for someone else to write down the words; dictation, an activity in school where the teacher reads a passage aloud and the students write it down

Câu hỏi thường gặp

dictée nghĩa là gì?

dictée (danh từ) nghĩa là sự đọc, bài chính tả.

dictée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dictée (giọng Pháp chuẩn): /dik.te/.

dictée là giống đực hay giống cái?

dictée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.