TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dicton

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dik.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

dicton nghĩa là ngạn ngữ.

Nghĩa của dicton

Danh từ · giống đực

  1. Ngạn ngữ.

Dạng từ của dicton

Đi với mạo từ: un dicton · le dicton

Số nhiềudictons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicton

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ saying, maxim, proverb, adage

Câu hỏi thường gặp

dicton nghĩa là gì?

dicton (danh từ) nghĩa là ngạn ngữ.

dicton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dicton (giọng Pháp chuẩn): /dik.tɔ̃/.

dicton là giống đực hay giống cái?

dicton là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.