dicton
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dik.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
dicton nghĩa là ngạn ngữ.
Nghĩa của dicton
Danh từ · giống đực
- Ngạn ngữ.
Dạng từ của dicton
Đi với mạo từ: un dicton · le dicton
| Số nhiều | dictons |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dicton
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saying, maxim, proverb, adage
Câu hỏi thường gặp
dicton nghĩa là gì?
dicton (danh từ) nghĩa là ngạn ngữ.
dicton phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dicton (giọng Pháp chuẩn): /dik.tɔ̃/.
dicton là giống đực hay giống cái?
dicton là danh từ giống đực (dùng với un, le).