TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proverbe

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pʁɔ.vɛʁb/ giọng máy của trình duyệt

proverbe nghĩa là tục ngữ, cách ngôn, kịch tục ngữ.

Nghĩa của proverbe

Danh từ · giống đực

  1. Tục ngữ; cách ngôn.
  2. Kịch tục ngữ (dựa trên tục mà soạn ra).
    • passer en proverbethành cách ngôn
    • L'avarice d'Harpagon passée en proverbetính hà tiện của Hác-pa-gông được coi là điển hình

Dạng từ của proverbe

Đi với mạo từ: un proverbe · le proverbe

Số nhiềuproverbes

Câu ví dụ với proverbe

  • Il cita certains proverbes célèbres tirés de la Bible. Ông ta trích dẫn một số phương ngôn lấy từ Kinh thánh.Tatoeba #392620

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ proverb, saying

Câu hỏi thường gặp

proverbe nghĩa là gì?

proverbe (danh từ) nghĩa là tục ngữ, cách ngôn, kịch tục ngữ.

proverbe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proverbe (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛʁb/.

proverbe là giống đực hay giống cái?

proverbe là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.