TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

proverbial

/pʁɔ.vɛʁ.bjal/ giọng máy của trình duyệt

proverbial nghĩa là cách ngôn, điển hình.

Nghĩa của proverbial

Tính từ

  1. Thuộc tục ngữ; (thuộc) cách ngôn.
  2. Điển hình.
    • Une bonté proverbialelòng nhân từ điển hình

Dạng từ của proverbial

Số nhiềuproverbiaux
Giống cáiproverbiale
Giống cái số nhiềuproverbiales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ proverbial

Câu hỏi thường gặp

proverbial nghĩa là gì?

proverbial (tính từ) nghĩa là cách ngôn, điển hình.

proverbial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của proverbial (giọng Pháp chuẩn): /pʁɔ.vɛʁ.bjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.