Chuông tiếng Pháp là gì?
"chuông" trong tiếng Pháp là cloche (danh từ), sonnette (danh từ), timbre (danh từ).
cloche Danh từ · giống cái
/klɔʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuông.
- Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
- Une cloche en bronze cái chuông bằng đồng thanh
sonnette Danh từ · giống cái
/sɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuông (gọi, báo).
- Le président agite la sonnetteông chủ tọa lắc chuông
timbre Danh từ · giống đực
/tɛ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chuông.
- Timbre d'une pendule chuông đồng hồ
carillon Danh từ · giống đực
/ka.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bộ chuông hòa âm; tiếng chuông hòa âm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chuông tiếng Pháp là gì?
"chuông" trong tiếng Pháp là cloche (danh từ), sonnette (danh từ), timbre (danh từ).