TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuông tiếng Pháp là gì?

"chuông" trong tiếng Pháp là cloche (danh từ), sonnette (danh từ), timbre (danh từ).

cloche Danh từ · giống cái

/klɔʃ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuông.

  • Toutes les cloches des églises se sont mises à sonner de concert. Tất cả chiếc chuông nhà thờ đồng loạt bắt đầu vang lên.
  • Une cloche en bronze cái chuông bằng đồng thanh

Xem đầy đủ từ "cloche": giống, cách chia, thành ngữ →

sonnette Danh từ · giống cái

/sɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuông (gọi, báo).

  • Le président agite la sonnetteông chủ tọa lắc chuông

Xem đầy đủ từ "sonnette": giống, cách chia, thành ngữ →

timbre Danh từ · giống đực

/tɛ̃bʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuông.

  • Timbre d'une pendule chuông đồng hồ

Xem đầy đủ từ "timbre": giống, cách chia, thành ngữ →

carillon Danh từ · giống đực

/ka.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bộ chuông hòa âm; tiếng chuông hòa âm.

Xem đầy đủ từ "carillon": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuông" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuông tiếng Pháp là gì?

"chuông" trong tiếng Pháp là cloche (danh từ), sonnette (danh từ), timbre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.