campane
danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.pan/ giọng máy của trình duyệt
campane nghĩa là đầu cột hình chuông.
Nghĩa của campane
Danh từ · giống cái
- Đồ trang sức hình chuông.
- Kiến trúc Đầu cột hình chuông.
- Từ cũ, nghĩa cũ Chuông.
Dạng từ của campane
Đi với mạo từ: une campane · la campane
| Số nhiều | campanes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cowbell
Câu hỏi thường gặp
campane nghĩa là gì?
campane (danh từ) nghĩa là đầu cột hình chuông.
campane phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của campane (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pan/.
campane là giống đực hay giống cái?
campane là danh từ giống cái (dùng với une, la).