TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

campane

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃.pan/ giọng máy của trình duyệt

campane nghĩa là đầu cột hình chuông.

Nghĩa của campane

Danh từ · giống cái

  1. Đồ trang sức hình chuông.
  2. Kiến trúc Đầu cột hình chuông.
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Chuông.

Dạng từ của campane

Đi với mạo từ: une campane · la campane

Số nhiềucampanes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cowbell

Câu hỏi thường gặp

campane nghĩa là gì?

campane (danh từ) nghĩa là đầu cột hình chuông.

campane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của campane (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃.pan/.

campane là giống đực hay giống cái?

campane là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.