TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carillon

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

carillon nghĩa là bộ chuông hòa âm, tiếng chuông hòa âm.

Nghĩa của carillon

Danh từ · giống đực

  1. Bộ chuông hòa âm; tiếng chuông hòa âm.
  2. Tiếng chuông ngân đồng hồ treo; đồng hồ treo có chuông ngân.
  3. Tiếng chuông dội.
  4. Tiếng om sòm.

Dạng từ của carillon

Đi với mạo từ: un carillon · le carillon

Số nhiềucarillons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ carillon (set of bells, often in a bell tower)

Câu hỏi thường gặp

carillon nghĩa là gì?

carillon (danh từ) nghĩa là bộ chuông hòa âm, tiếng chuông hòa âm.

carillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carillon (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.jɔ̃/.

carillon là giống đực hay giống cái?

carillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.