carillonnement
carillonnement nghĩa là sự rung chuông, tiếng chuông.
Nghĩa của carillonnement
Danh từ · giống đực
- Sự rung chuông.
- Tiếng chuông.
Dạng từ của carillonnement
Đi với mạo từ: un carillonnement · le carillonnement
| Số nhiều | carillonnements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ringing; chiming
Câu hỏi thường gặp
carillonnement nghĩa là gì?
carillonnement (danh từ) nghĩa là sự rung chuông, tiếng chuông.
carillonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carillonnement (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi.jɔn.mɑ̃/.
carillonnement là giống đực hay giống cái?
carillonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).