TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carier

/ka.ʁje/ giọng máy của trình duyệt

carier nghĩa là làm mục, làm sâu.

Nghĩa của carier

Ngoại động từ

  1. Làm mục (xương); làm sâu (răng).

Chia động từ carier

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: cariéHiện tại phân từ: cariant

Hiện tại présent

  • je carie
  • tu caries
  • il/elle carie
  • nous carions
  • vous cariez
  • ils/elles carient

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai carié
  • tu as carié
  • il/elle a carié
  • nous avons carié
  • vous avez carié
  • ils/elles ont carié

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je cariais
  • tu cariais
  • il/elle cariait
  • nous cariions
  • vous cariiez
  • ils/elles cariaient

Tương lai đơn futur simple

  • je carierai
  • tu carieras
  • il/elle cariera
  • nous carierons
  • vous carierez
  • ils/elles carieront

Điều kiện conditionnel présent

  • je carierais
  • tu carierais
  • il/elle carierait
  • nous carierions
  • vous carieriez
  • ils/elles carieraient

Giả định subjonctif présent

  • que je carie
  • que tu caries
  • qu'il/elle carie
  • que nous cariions
  • que vous cariiez
  • qu'ils/elles carient

Quá khứ đơn passé simple

  • je cariai
  • tu carias
  • il/elle caria
  • nous cariâmes
  • vous cariâtes
  • ils/elles carièrent

Mệnh lệnh impératif

  • carie (tu)
  • carions (nous)
  • cariez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rot, to rot away

Câu hỏi thường gặp

carier nghĩa là gì?

carier (ngoại động từ) nghĩa là làm mục, làm sâu.

carier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carier (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁje/.

Chia động từ carier ở thì hiện tại thế nào?

je carie, tu caries, il/elle carie, nous carions, vous cariez, ils/elles carient.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.