TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carie

danh từ giống cái (f)
/ka.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

carie nghĩa là bệnh mục xương.

Nghĩa của carie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh mục xương.
    • Carie sèchebệnh mục xương khô
    • Carie dentairebệnh sâu răng

Dạng từ của carie

Đi với mạo từ: une carie · la carie

Số nhiềucaries

Họ từ của carie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ decay (uncountable), cavity (countable) (process or result of bone or teeth being gradually decomposed); rot (process of a plant becoming rotten); rust (disease of cereals in which the grain is replaced by the spores of a reddish-brown fungus in genus Uredo)

Câu hỏi thường gặp

carie nghĩa là gì?

carie (danh từ) nghĩa là bệnh mục xương.

carie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi/.

carie là giống đực hay giống cái?

carie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.