carie
danh từ giống cái (f)
/ka.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
carie nghĩa là bệnh mục xương.
Nghĩa của carie
Danh từ · giống cái
- Y học Bệnh mục xương.
- Carie sèchebệnh mục xương khô
- Carie dentairebệnh sâu răng
Dạng từ của carie
Đi với mạo từ: une carie · la carie
| Số nhiều | caries |
Họ từ của carie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ decay (uncountable), cavity (countable) (process or result of bone or teeth being gradually decomposed); rot (process of a plant becoming rotten); rust (disease of cereals in which the grain is replaced by the spores of a reddish-brown fungus in genus Uredo)
Câu hỏi thường gặp
carie nghĩa là gì?
carie (danh từ) nghĩa là bệnh mục xương.
carie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của carie (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁi/.
carie là giống đực hay giống cái?
carie là danh từ giống cái (dùng với une, la).