TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chân chống tiếng Pháp là gì?

"chân chống" trong tiếng Pháp là béquille (danh từ).

béquille Danh từ · giống cái

/be.kij/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái chống (xe đạp, mô tô).

Xem đầy đủ từ "béquille": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chân chống" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chân chống tiếng Pháp là gì?

"chân chống" trong tiếng Pháp là béquille (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.