TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuẩn nhận tiếng Pháp là gì?

"chuẩn nhận" trong tiếng Pháp là exaucer (ngoại động từ).

exaucer Ngoại động từ

/ɛɡ.zo.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp thuận, chuẩn nhận; thỏa mãn yêu cầu.

  • Exaucer un vœu chấp thuận một ước nguyện

Xem đầy đủ từ "exaucer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuẩn nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn nhận tiếng Pháp là gì?

"chuẩn nhận" trong tiếng Pháp là exaucer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.