exaucement
danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
exaucement nghĩa là sự chấp thuận, sự chuẩn nhận.
Nghĩa của exaucement
Danh từ · giống đực
- Sự chấp thuận, sự chuẩn nhận; sự thỏa mãn yêu cầu.
- Exaucement d'un vœusự chấp thuận một ước nguyện
Dạng từ của exaucement
Đi với mạo từ: un exaucement · l'exaucement
| Số nhiều | exaucements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fulfilment
Câu hỏi thường gặp
exaucement nghĩa là gì?
exaucement (danh từ) nghĩa là sự chấp thuận, sự chuẩn nhận.
exaucement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của exaucement (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/.
exaucement là giống đực hay giống cái?
exaucement là danh từ giống đực (dùng với un, le).