TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exaucement

danh từ giống đực (m)
/ɛɡ.zɔs.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

exaucement nghĩa là sự chấp thuận, sự chuẩn nhận.

Nghĩa của exaucement

Danh từ · giống đực

  1. Sự chấp thuận, sự chuẩn nhận; sự thỏa mãn yêu cầu.
    • Exaucement d'un vœusự chấp thuận một ước nguyện

Dạng từ của exaucement

Đi với mạo từ: un exaucement · l'exaucement

Số nhiềuexaucements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fulfilment

Câu hỏi thường gặp

exaucement nghĩa là gì?

exaucement (danh từ) nghĩa là sự chấp thuận, sự chuẩn nhận.

exaucement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của exaucement (giọng Pháp chuẩn): /ɛɡ.zɔs.mɑ̃/.

exaucement là giống đực hay giống cái?

exaucement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.