TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyên viên lưu trữ tiếng Pháp là gì?

"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Pháp là archiviste (danh từ).

archiviste Danh từ · cả hai giống

/aʁ.ʃi.vist/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyên viên lưu trữ.

Xem đầy đủ từ "archiviste": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyên viên lưu trữ tiếng Pháp là gì?

"chuyên viên lưu trữ" trong tiếng Pháp là archiviste (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.