TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Cho mình tiếng Pháp là gì?

"cho mình" trong tiếng Pháp là me (đại từ nhân xưng).

me Đại từ nhân xưng

/mə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tôi; với tôi, cho tôi.

  • On m'appelle Người ta gọi tôi
  • Me voici Tôi đây

Xem đầy đủ từ "me": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cho mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Cho mình tiếng Pháp là gì?

"cho mình" trong tiếng Pháp là me (đại từ nhân xưng).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.