TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyến hàng tiếng Pháp là gì?

"chuyến hàng" trong tiếng Pháp là cargaison (danh từ).

cargaison Danh từ · giống cái

/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến hàng (chở trong tàu).

Xem đầy đủ từ "cargaison": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chuyến hàng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chuyến hàng tiếng Pháp là gì?

"chuyến hàng" trong tiếng Pháp là cargaison (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.