TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fret

danh từ giống đực (m)
/fʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

fret nghĩa là cước vận chuyển, sự thuê tàu, tiền thuê tàu.

Nghĩa của fret

Danh từ · giống đực

  1. Cước vận chuyển đường thủy; cước vận chuyển.
  2. Sự thuê tàu; tiền thuê tàu.
  3. Chuyến hàng (hàng chở trên xe, tàu).
    • Fret d'allerchuyến hàng đi
  4. Sự chở hàng.
    • Avions de fretmáy bay chở hàng

Dạng từ của fret

Đi với mạo từ: un fret · le fret

Số nhiềufrets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fret

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freight, cargo fees: the cost of transporting cargo by boat; rental of a ship, in whole or in part; freight, cargo, payload (of a ship)

Câu hỏi thường gặp

fret nghĩa là gì?

fret (danh từ) nghĩa là cước vận chuyển, sự thuê tàu, tiền thuê tàu.

fret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fret (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛt/.

fret là giống đực hay giống cái?

fret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.