fressure
danh từ giống cái (f)
/fʁɛ.syʁ/ giọng máy của trình duyệt
fressure nghĩa là bộ lòng chay.
Nghĩa của fressure
Danh từ · giống cái
- Bộ lòng chay (gồm tim, gan, phổi, lá lách).
Dạng từ của fressure
Đi với mạo từ: une fressure · la fressure
| Số nhiều | fressures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ giblets; offal
Câu hỏi thường gặp
fressure nghĩa là gì?
fressure (danh từ) nghĩa là bộ lòng chay.
fressure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fressure (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛ.syʁ/.
fressure là giống đực hay giống cái?
fressure là danh từ giống cái (dùng với une, la).