TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fresquiste

danh từ cả hai giống
/fʁɛs.kist/ giọng máy của trình duyệt

fresquiste nghĩa là họa sĩ tranh nề, họa sĩ tranh tường.

Nghĩa của fresquiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Họa sĩ tranh nề; họa sĩ tranh tường.

Dạng từ của fresquiste

Số nhiềufresquistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ frescoist

Câu hỏi thường gặp

fresquiste nghĩa là gì?

fresquiste (danh từ) nghĩa là họa sĩ tranh nề, họa sĩ tranh tường.

fresquiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fresquiste (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛs.kist/.

fresquiste là giống đực hay giống cái?

fresquiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.