TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fresque

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fʁɛsk/ giọng máy của trình duyệt

fresque nghĩa là lối vẽ nề, tranh nề, tranh tường.

Nghĩa của fresque

Danh từ · giống cái

  1. Lối vẽ nề.
  2. Tranh nề; tranh tường.
  3. Nghĩa bóng Bức tranh.
    • une fresque de son tempsvẽ nên bức tranh của thời đại mình

Dạng từ của fresque

Đi với mạo từ: une fresque · la fresque

Số nhiềufresques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fresco

Câu hỏi thường gặp

fresque nghĩa là gì?

fresque (danh từ) nghĩa là lối vẽ nề, tranh nề, tranh tường.

fresque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fresque (giọng Pháp chuẩn): /fʁɛsk/.

fresque là giống đực hay giống cái?

fresque là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.