fretin
danh từ giống đực (m)
/fʁə.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
fretin nghĩa là cá vụn, cá nhỏ, đồ bỏ, kẻ tầm thường.
Nghĩa của fretin
Danh từ · giống đực
- Cá vụn, cá nhỏ.
- Rejeter à l'eau le fretinthả cá vụn xuống nước
- Đồ bỏ; kẻ tầm thường (thường menu fretin).
Dạng từ của fretin
Đi với mạo từ: un fretin · le fretin
| Số nhiều | fretins |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fry (young fish)
Câu hỏi thường gặp
fretin nghĩa là gì?
fretin (danh từ) nghĩa là cá vụn, cá nhỏ, đồ bỏ, kẻ tầm thường.
fretin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fretin (giọng Pháp chuẩn): /fʁə.tɛ̃/.
fretin là giống đực hay giống cái?
fretin là danh từ giống đực (dùng với un, le).