TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fretin

danh từ giống đực (m)
/fʁə.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

fretin nghĩa là cá vụn, cá nhỏ, đồ bỏ, kẻ tầm thường.

Nghĩa của fretin

Danh từ · giống đực

  1. Cá vụn, cá nhỏ.
    • Rejeter à l'eau le fretinthả cá vụn xuống nước
  2. Đồ bỏ; kẻ tầm thường (thường menu fretin).

Dạng từ của fretin

Đi với mạo từ: un fretin · le fretin

Số nhiềufretins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fry (young fish)

Câu hỏi thường gặp

fretin nghĩa là gì?

fretin (danh từ) nghĩa là cá vụn, cá nhỏ, đồ bỏ, kẻ tầm thường.

fretin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fretin (giọng Pháp chuẩn): /fʁə.tɛ̃/.

fretin là giống đực hay giống cái?

fretin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.