TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

freudien

/fʁø.djɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

freudien nghĩa là Xem freudisme.

Nghĩa của freudien

Tính từ

  1. xem freudisme — Thuyết Phơ-rớt.

Dạng từ của freudien

Số nhiềufreudiens
Giống cáifreudienne /fʁø.djɛn/
Giống cái số nhiềufreudiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Freudian

Câu hỏi thường gặp

freudien nghĩa là gì?

freudien (tính từ) nghĩa là Xem freudisme.

freudien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của freudien (giọng Pháp chuẩn): /fʁø.djɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.