TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cargaison

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

cargaison nghĩa là chuyến hàng, tủ, lô.

Nghĩa của cargaison

Danh từ · giống cái

  1. Chuyến hàng (chở trong tàu).
  2. Thân mật Tủ, lô.
    • Il a toute une cargaison d'anecdotesnó có cả một tủ giai thoại

Dạng từ của cargaison

Đi với mạo từ: une cargaison · la cargaison

Số nhiềucargaisons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cargo (freight carried by a ship)

Câu hỏi thường gặp

cargaison nghĩa là gì?

cargaison (danh từ) nghĩa là chuyến hàng, tủ, lô.

cargaison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cargaison (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/.

cargaison là giống đực hay giống cái?

cargaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.