cargaison
/kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
cargaison nghĩa là chuyến hàng, tủ, lô.
Nghĩa của cargaison
Danh từ · giống cái
- Chuyến hàng (chở trong tàu).
- Thân mật Tủ, lô.
- Il a toute une cargaison d'anecdotesnó có cả một tủ giai thoại
Dạng từ của cargaison
Đi với mạo từ: une cargaison · la cargaison
| Số nhiều | cargaisons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cargo (freight carried by a ship)
Câu hỏi thường gặp
cargaison nghĩa là gì?
cargaison (danh từ) nghĩa là chuyến hàng, tủ, lô.
cargaison phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cargaison (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ɡɛ.zɔ̃/.
cargaison là giống đực hay giống cái?
cargaison là danh từ giống cái (dùng với une, la).