TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

cargo

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/kaʁ.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

cargo nghĩa là tàu chở hàng.

Nghĩa của cargo

Danh từ · giống đực

  1. Tàu chở hàng.

Dạng từ của cargo

Đi với mạo từ: un cargo · le cargo

Số nhiềucargos
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ship designed to carry a cargo

Câu hỏi thường gặp

cargo nghĩa là gì?

cargo (danh từ) nghĩa là tàu chở hàng.

cargo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của cargo (giọng Pháp chuẩn): /kaʁ.ɡo/.

cargo là giống đực hay giống cái?

cargo là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.