TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

carex

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɛks/ giọng máy của trình duyệt

carex nghĩa là cây cói túi.

Nghĩa của carex

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây cói túi.

Dạng từ của carex

Đi với mạo từ: un carex · le carex

Câu hỏi thường gặp

carex nghĩa là gì?

carex (danh từ) nghĩa là cây cói túi.

carex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của carex (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛks/.

carex là giống đực hay giống cái?

carex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.