TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caret

danh từ giống đực (m)
/ka.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

caret nghĩa là con đồi mồi.

Nghĩa của caret

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Như caouane.
  2. Con đồi mồi.
  3. Guồng cuộn dây (để bện thừng).
    • fil de caretsợi bện thừng

Dạng từ của caret

Đi với mạo từ: un caret · le caret

Số nhiềucarets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caret

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loggerhead turtle (Caretta caretta); hawksbill turtle (Eretmochelys imbricata)
  • Danh từ spool, reel; yarn (thread of a rope)
  • Danh từ carex, sedge
  • Danh từ caret (symbol)

Câu hỏi thường gặp

caret nghĩa là gì?

caret (danh từ) nghĩa là con đồi mồi.

caret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caret (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʁɛ/.

caret là giống đực hay giống cái?

caret là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.