caouanne
danh từ giống cái (f)
/ka.wan/ giọng máy của trình duyệt
caouanne nghĩa là rùa careta.
Nghĩa của caouanne
Danh từ · giống cái
- Động vật học Rùa careta.
Dạng từ của caouanne
Đi với mạo từ: une caouanne · la caouanne
| Số nhiều | caouannes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caouanne
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ loggerhead turtle (Caretta caretta)
Câu hỏi thường gặp
caouanne nghĩa là gì?
caouanne (danh từ) nghĩa là rùa careta.
caouanne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caouanne (giọng Pháp chuẩn): /ka.wan/.
caouanne là giống đực hay giống cái?
caouanne là danh từ giống cái (dùng với une, la).