TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

caouanne

danh từ giống cái (f)
/ka.wan/ giọng máy của trình duyệt

caouanne nghĩa là rùa careta.

Nghĩa của caouanne

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Rùa careta.

Dạng từ của caouanne

Đi với mạo từ: une caouanne · la caouanne

Số nhiềucaouannes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caouanne

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loggerhead turtle (Caretta caretta)

Câu hỏi thường gặp

caouanne nghĩa là gì?

caouanne (danh từ) nghĩa là rùa careta.

caouanne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của caouanne (giọng Pháp chuẩn): /ka.wan/.

caouanne là giống đực hay giống cái?

caouanne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.