TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

canzone

danh từ giống cái (f)
/kɑ̃d.zɔn/ giọng máy của trình duyệt

canzone nghĩa là (thơ ca, (âm nhạc)) canzon.

Nghĩa của canzone

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều canzoni (thơ ca, (âm nhạc)) canzon.

Dạng từ của canzone

Đi với mạo từ: une canzone · la canzone

Số nhiềucanzones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canzone

Câu hỏi thường gặp

canzone nghĩa là gì?

canzone (danh từ) nghĩa là (thơ ca, (âm nhạc)) canzon.

canzone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của canzone (giọng Pháp chuẩn): /kɑ̃d.zɔn/.

canzone là giống đực hay giống cái?

canzone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.