TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuẩn hoá tiếng Pháp là gì?

"chuẩn hoá" trong tiếng Pháp là normaliser (ngoại động từ), standardiser (tính từ).

normaliser Ngoại động từ

/nɔʁ.ma.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuẩn hóa.

  • Normaliser l'écartement de voies ferrées chuẩn hóa khoảng cách đường ray

Xem đầy đủ từ "normaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

standardiser Tính từ

/stɑ̃.daʁ.di.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu chuẩn hóa.

Xem đầy đủ từ "standardiser": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuẩn hoá tiếng Pháp là gì?

"chuẩn hoá" trong tiếng Pháp là normaliser (ngoại động từ), standardiser (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.