TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Chuyến bay tiếng Pháp là gì?

"chuyến bay" trong tiếng Pháp là vol (danh từ).

vol Danh từ · giống đực

/vɔl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chuyến bay.

  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc.
  • Le vol a été annulé. Chuyến bay đã bị hủy.

Xem đầy đủ từ "vol": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Chuyến bay tiếng Pháp là gì?

"chuyến bay" trong tiếng Pháp là vol (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.