TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vol

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vɔl/ giọng máy của trình duyệt

vol nghĩa là sự bay, tầm bay.

Nghĩa của vol

Danh từ · giống đực

  1. Sự bay.
    • Le vol des oiseauxsự bay của chim
    • Le vol d'un avionsự bay của máy bay
    • Le vol des flèchestên bay
    • Vol d'accoutumance/vol d'apprentissagesự bay tập
    • Vol d'acrobatiesự bay nhào lộn
    • Vol à grande altitudesự bay thật cao
  2. Tầm bay (của chim, sâu bọ).
  3. Đàn (chim, sâu bọ) bay.
    • Un vol d'oiseaux migrateursmột đàn chim di trú bay
    • Un vol de sauterellesđàn châu chấu bay
  4. Chuyến bay.
    • Un vol de plusieurs heureschuyến bay nhiều giờ
    • Vol aller et retourchuyến bay khứ hồi
    • Vol sans escalechuyến bay liền một mạch
    • Vol de nuitchuyến bay đêm
  5. Sự thấm thoát (của thời gian).
    • Le vol du tempsthời gian thấm thoát
  6. Sải cánh (của chim).
  7. Săn bắn, từ cũ, nghĩa cũ Sự đi săn bằng chim săn; đàn chim săn.
  8. Sự ăn trộm.
    • Commettre un volphạm tội trộm cắp
  9. Vật lấy trộm, đồ ăn cắp.
    • Porter son vol chez le receleurđem vật lấy trộm đến nhà người chứa chấp

Dạng từ của vol

Đi với mạo từ: un vol · le vol

Số nhiềuvols

Họ từ của vol

Cụm từ, thành ngữ với vol

  • vol à main armée — vụ trộm có vũ khí, vụ cướp
  • vol avec effraction — trộm có đào tường bẻ khóa
  • vol domestique — vụ trộm (do) người nhà, vụ trộm (do) người quen

Câu ví dụ với vol

  • Il est coupable de vol. Hắn phạm tôi ăn cắp.Tatoeba #431309
  • Combien de temps va durer le vol ? Chuyến bay này sẽ kéo dài bao lâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #134751
  • La police l'a accusé de vol. Cảnh sát buộc tội anh ta ăn cướp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4551403
  • Il a été accusé de vol. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217833
  • Il fut accusé de vol. Anh ta bị khởi tố vì tội trộm cắp tài sản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2217832
  • Le vol a été annulé. Chuyến bay đã bị hủy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4472072
  • Le vol a été annulé en raison d'un épais brouillard. Chuyến bay đó đã bị hủy vì sương mù dày đặc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1306797

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ flight; stealing, theft, robbery

Câu hỏi thường gặp

vol nghĩa là gì?

vol (danh từ) nghĩa là sự bay, tầm bay.

vol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vol (giọng Pháp chuẩn): /vɔl/.

vol là giống đực hay giống cái?

vol là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.