TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vol-au-vent

danh từ giống đực (m)
/vɔ.lo.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

vol-au-vent nghĩa là món tỉm xắm xốt.

Nghĩa của vol-au-vent

Danh từ · giống đực

  1. Món tỉm xắm xốt.

Dạng từ của vol-au-vent

Đi với mạo từ: un vol-au-vent · le vol-au-vent

Số nhiềuvols-au-vent

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vol-au-vent

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vol-au-vent (puff pastry with a hole)

Câu hỏi thường gặp

vol-au-vent nghĩa là gì?

vol-au-vent (danh từ) nghĩa là món tỉm xắm xốt.

vol-au-vent phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vol-au-vent (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.lo.vɑ̃/.

vol-au-vent là giống đực hay giống cái?

vol-au-vent là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.