bouchée
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt
bouchée nghĩa là miệng, bánh xèo.
Nghĩa của bouchée
Danh từ · giống cái
- Miệng (lượng chứa).
- Bánh xèo.
- Kẹo sôcôla có nhân.
- dès la dernière bouchéengay sau khi ăn
- ne faire qu'une bouchée deăn một miếng là hết ngay (món ăn); thắng ai dễ dàng
Tính từ
- xem bouché — Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.
Dạng từ của bouchée
Đi với mạo từ: une bouchée · la bouchée
| Số nhiều | bouchées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mouthful; bouchée
Câu hỏi thường gặp
bouchée nghĩa là gì?
bouchée (danh từ, tính từ) nghĩa là miệng, bánh xèo.
bouchée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouchée (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃe/.
bouchée là giống đực hay giống cái?
bouchée là danh từ giống cái (dùng với une, la).