TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchée

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

bouchée nghĩa là miệng, bánh xèo.

Nghĩa của bouchée

Danh từ · giống cái

  1. Miệng (lượng chứa).
  2. Bánh xèo.
  3. Kẹo sôcôla có nhân.
    • dès la dernière bouchéengay sau khi ăn
    • ne faire qu'une bouchée deăn một miếng là hết ngay (món ăn); thắng ai dễ dàng

Tính từ

  1. xem bouché — Đậy nút, bị bít, bị lấp, bị tắc.

Dạng từ của bouchée

Đi với mạo từ: une bouchée · la bouchée

Số nhiềubouchées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mouthful; bouchée

Câu hỏi thường gặp

bouchée nghĩa là gì?

bouchée (danh từ, tính từ) nghĩa là miệng, bánh xèo.

bouchée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouchée (giọng Pháp chuẩn): /bu.ʃe/.

bouchée là giống đực hay giống cái?

bouchée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.