TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouclage

danh từ giống đực (m)
/bu.klaʒ/ giọng máy của trình duyệt

bouclage nghĩa là sự nhốt lại, sự uốn xoăn.

Nghĩa của bouclage

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Sự nhốt lại.
  2. Sự uốn xoăn (tóc).
  3. Quân sự Sự bao vây.

Dạng từ của bouclage

Đi với mạo từ: un bouclage · le bouclage

Số nhiềubouclages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bouclage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the soft cut-off of a newspaper's edition grace period (ie. the time before stories / advertisements can no longer be accepted); the closing time; cordon, block

Câu hỏi thường gặp

bouclage nghĩa là gì?

bouclage (danh từ) nghĩa là sự nhốt lại, sự uốn xoăn.

bouclage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouclage (giọng Pháp chuẩn): /bu.klaʒ/.

bouclage là giống đực hay giống cái?

bouclage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.